hồi trước
Định nghĩa
- Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Trong thời gian đã qua, vào một thời điểm trước đây: Dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời điểm đã xảy ra trong quá khứ, không phải hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Hồi trước, đường phố này rất yên tĩnh. (Vào thời gian trước đây, con đường này rất yên tĩnh.)
- Chiếc xe hồi trước bà tôi đi bây giờ không còn sản xuất nữa. (Chiếc xe mà bà tôi đi vào thời trước bây giờ không còn được sản xuất nữa.)
- Tôi nhớ hồi trước anh ấy rất hay cười. (Tôi nhớ vào thời điểm trước đây, anh ấy rất hay cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hồi trước" thường được dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc một sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thay đổi.
- Hồi trước, việc liên lạc chủ yếu là thư từ, còn bây giờ chỉ cần một tin nhắn.
- Có thể đứng ở giữa câu để bổ nghĩa cho một sự việc cụ thể.
- Cái cây hồi trước còn nhỏ xíu giờ đã cao lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngày trước: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ thời gian trong quá khứ, thường dùng cho những sự việc cách hiện tại một khoảng thời gian dài hơn.
- Trước đây: Cách nói trang trọng và phổ biến hơn, có thể thay thế cho "hồi trước" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Hồi đó / Hồi ấy: Nhấn mạnh vào một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó trong câu chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Thuở xưa: Chỉ thời gian rất xa trong quá khứ, mang sắc thái cổ kính, hoài niệm.
- Ngày xưa: Tương tự "thuở xưa", thường dùng để bắt đầu các câu chuyện kể.
- Trước kia: Chỉ thời gian đã qua, có tính chất trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp từ cụm từ "hồi trước".